canyon oak
Định nghĩa
Danh từ: canyon oak (sồi hẻm núi) là một loại cây sồi thường xanh có kích thước trung bình, có nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ và Tây Bắc Mexico. Loại cây này có lá hình thuôn dài, dai như da, thường có mép gai.
Ví dụ sử dụng
- (Cây sồi hẻm núi thích nghi tốt với các sườn đồi khô cằn, nhiều đá.)
- (Những người đi bộ đường dài thường tìm bóng mát dưới gốc cây sồi hẻm núi vào những ngày hè nóng bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ chuyên ngành: (rừng sồi hẻm núi) – chỉ một kiểu sinh thái rừng nơi loại cây này chiếm ưu thế.
- The canyon oak woodland provides crucial habitat for local wildlife. (Rừng sồi hẻm núi cung cấp môi trường sống quan trọng cho động vật hoang dã địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Oak (danh từ): cây sồi (nói chung).
- Canyon (danh từ): hẻm núi.
- Live oak (danh từ): một loại sồi thường xanh khác, thường được gọi là sồi sống.
Từ đồng nghĩa
- Quercus chrysolepis (tên khoa học): tên gọi trong phân loại thực vật học.
- Maul oak (tên thông dụng khác): sồi maul.
- Goldcup oak (tên thông dụng khác): sồi cốc vàng.
Các cụm từ liên quan
- Canyon oak acorn (danh từ): quả sồi của cây sồi hẻm núi.
- The canyon oak acorn is an important food source for squirrels. (Quả sồi hẻm núi là nguồn thức ăn quan trọng cho sóc.)
Thành ngữ liên quan
- As sturdy as a canyon oak: vững chãi như cây sồi hẻm núi – dùng để chỉ sự bền bỉ, kiên cường.
- Despite the storm, the old house stood as sturdy as a canyon oak. (Dù bão tố, ngôi nhà cổ vẫn đứng vững chãi như cây sồi hẻm núi.)